停手

tíng shǒu đình thủ

Hán Việt: đình thủ · Pinyin: tíng shǒu

Tổng quan

dừng tay (việc đang làm)

Cấu tạo: (đình) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dừng tay (việc đang làm)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹住手。谓停止手的动作;停止做某事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹住手。谓停止手的动作;停止做某事。

Eng

  • CC-CEDICT to stop (what one is doing)
  • Cihui 停手 íngshǒu v.o. stop doing sth.