停指

đình chỉ

Hán Việt: đình chỉ

Tổng quan

sự ngừng, sự đình chỉ; sự đứt quãng, sự gián đoạn, sự bỏ (một thói quen), sự thôi (không mua báo dài hạn nữa...)

Cấu tạo: (đình) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ngừng, sự đình chỉ; sự đứt quãng, sự gián đoạn, sự bỏ (một thói quen), sự thôi (không mua báo dài hạn nữa...)