停擱 tíng gē · đình các Hán Việt: đình các · Pinyin: tíng gē Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 擱 (các)Pinyintíng gēHán Việtđình cácCấu tạo停 + 擱 · đình + các nghĩa thành phần: đình + các Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"停阁"。EngCihui 停擱 ínggē* v. stop and shelve (a project/etc.)