停播

tíng bō đình bá

Hán Việt: đình bá · Pinyin: tíng bō

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (bá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (影视、广播等节目)停止播出或播放:原定的节目~,临时插播重要新闻。