停景 tíng jǐng · đình cảnh Hán Việt: đình cảnh · Pinyin: tíng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 景 (cảnh)Pinyintíng jǐngHán Việtđình cảnhCấu tạo停 + 景 · đình + cảnh nghĩa thành phần: đình + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓时间驻留。景,古"影"字。Tân Hoa Tự Điển 1.谓时间驻留。景,古"影"字。