停晷

tíng guǐ đình quỹ

Hán Việt: đình quỹ · Pinyin: tíng guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓时间驻留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓时间驻留。