停服
đình phục
Hán Việt: đình phục · Pinyin: tíng fú
Tổng quan
ngừng hoạt động máy chủ; (dịch vụ) chấm dứt | ngừng uống (thuốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui ngừng hoạt động máy chủ; (dịch vụ) chấm dứt | ngừng uống (thuốc)
Eng
- CC-CEDICT to shut down a server; (of a service) to terminate|to stop taking (a medicine)
- Cihui to shut down a server; (of a service) to terminate/to stop taking (a medicine)