停杯

đình bôi

Hán Việt: đình bôi

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (bôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放下酒杯。唐.李白〈行路難〉三首之一:「停杯投箸不能食,拔劍四顧心茫然。」