停板

tíng bǎn đình bản

Hán Việt: đình bản · Pinyin: tíng bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对证券交易价格涨跌幅度进行限制的措施。一般以前一个交易日的收盘价为基数,当上涨或下跌到一定幅度时,即规定不得再涨或再跌。成交价不得超过最高上限,称为涨停板;成交价不得低于下限,称为跌停板。

Eng

  • Cihui 停板 tíngbǎn ►See diē tíngbǎn