停案

đình án

Hán Việt: đình án

Tổng quan

gưng vụ án lại, chưa xét xử. đình án đình án ☆Ngưng vụ án lại, chưa xét xử.

Cấu tạo: (đình) + (án)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gưng vụ án lại, chưa xét xử. đình án đình án ☆Ngưng vụ án lại, chưa xét xử.