停止傳播 đình chỉ truyện bá Hán Việt: đình chỉ truyện bá Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 傳 (truyện) + 播 (bá)Hán Việtđình chỉ truyện báCấu tạo停 + 止 + 傳 + 播 · đình + chỉ + truyện + bá nghĩa thành phần: đình + chỉ + truyện + bá Nghĩa EngCihui out of circulation