停止營業 đình chỉ doanh nghiệp Hán Việt: đình chỉ doanh nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 營 (doanh) + 業 (nghiệp)Hán Việtđình chỉ doanh nghiệpCấu tạo停 + 止 + 營 + 業 · đình + chỉ + doanh + nghiệp nghĩa thành phần: đình + chỉ + doanh + nghiệp Nghĩa EngCihui close up shop