停止鍵 tíng zhǐ jiàn · đình chỉ kiện Hán Việt: đình chỉ kiện · Pinyin: tíng zhǐ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 止 (chỉ) + 鍵 (kiện)Pinyintíng zhǐ jiànHán Việtđình chỉ kiệnCấu tạo停 + 止 + 鍵 · đình + chỉ + kiện nghĩa thành phần: đình + chỉ + kiện Nghĩa EngCihui 停止鍵 íngzhǐjiàn n. <comp.> stop key