停毒 tíng dú · đình độc Hán Việt: đình độc · Pinyin: tíng dú Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 毒 (độc)Pinyintíng dúHán Việtđình độcCấu tạo停 + 毒 · đình + độc nghĩa thành phần: đình + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 化育;养育。停,通"亭"。Tân Hoa Tự Điển 1.化育;养育。停,通"亭"。