停氣 đình khí Hán Việt: đình khí Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 氣 (khí)Hán Việtđình khíCấu tạo停 + 氣 · đình + khí nghĩa thành phần: đình + khí Nghĩa EngCihui 停氣 íngqì v.o. cut off the supply of gas