停滞的

đình trệ đích

Hán Việt: đình trệ đích

Tổng quan

ứ đọng; tù hãm, phẳng lặng như nước ao tù, đình trệ, đình đốn, mụ mẫm (trí óc)

Cấu tạo: 停 (đình) + 滯 (trệ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đình trệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stagnant

Từ liên quan

Gần nghĩa

停滞地 · 停滞不前 · 停滞 · 停滯 · 停滞时间