停滯地 đình trệ địa Hán Việt: đình trệ địa Tổng quan xem stagnant Cấu tạo: 停 (đình) + 滯 (trệ) + 地 (địa)Hán Việtđình trệ địaCấu tạo停 + 滯 + 地 · đình + trệ + địa nghĩa thành phần: đình + trệ + địa Nghĩa ViệtCihui xem stagnant