停瀦 tíng zhū · đình trư Hán Việt: đình trư · Pinyin: tíng zhū Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 瀦 (trư)Pinyintíng zhūHán Việtđình trưCấu tạo停 + 瀦 · đình + trư nghĩa thành phần: đình + trư Nghĩa EngCihui 停瀦 íngzhū v.p. stagnate (of water)