停牌 tíng pái · đình bài Hán Việt: đình bài · Pinyin: tíng pái Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 牌 (bài)Pinyintíng páiHán Việtđình bàiCấu tạo停 + 牌 · đình + bài nghĩa thành phần: đình + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指某种证券暂停交易:因召开股东大会公司股票~一天。