停產
đình sản
Hán Việt: đình sản · Pinyin: tíng chǎn
Tổng quan
ngừng sản xuất
1.停止生产。
停止生產。如:「這種機型目前已經停產,因此不易找到能替換的零件。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngừng sản xuất
- Biên soạn v. stop production
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 停止生產。如:「這種機型目前已經停產,因此不易找到能替換的零件。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.停止生产。
Eng
- Cihui to stop production
Đức
- Handedict Produktionseinstellung