停省

tíng shěng đình tỉnh

Hán Việt: đình tỉnh · Pinyin: tíng shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裁撤,裁减不用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.裁撤,裁减不用。