停眠 tíng mián · đình miên Hán Việt: đình miên · Pinyin: tíng mián Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 眠 (miên)Pinyintíng miánHán Việtđình miênCấu tạo停 + 眠 · đình + miên nghĩa thành phần: đình + miên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停留住宿。Tân Hoa Tự Điển 1.停留住宿。