停着

tíng zhe đình trứ

Hán Việt: đình trứ · Pinyin: tíng zhe

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停蓄;停积。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停蓄;停积。