停睛 tíng jīng · đình tình Hán Việt: đình tình · Pinyin: tíng jīng Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 睛 (tình)Pinyintíng jīngHán Việtđình tìnhCấu tạo停 + 睛 · đình + tình nghĩa thành phần: đình + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 定睛,注目。Tân Hoa Tự Điển 1.定睛,注目。