停私 tíng sī · đình tư Hán Việt: đình tư · Pinyin: tíng sī Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 私 (tư)Pinyintíng sīHán Việtđình tưCấu tạo停 + 私 · đình + tư nghĩa thành phần: đình + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闲居家中。Tân Hoa Tự Điển 1.闲居家中。