停穩 tíng wěn · đình ổn Hán Việt: đình ổn · Pinyin: tíng wěn Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 穩 (ổn)Pinyintíng wěnHán Việtđình ổnCấu tạo停 + 穩 · đình + ổn nghĩa thành phần: đình + ổn