停罷 tíng bà · đình bãi Hán Việt: đình bãi · Pinyin: tíng bà Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 罷 (bãi)Pinyintíng bàHán Việtđình bãiCấu tạo停 + 罷 · đình + bãi nghĩa thành phần: đình + bãi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 停止、罷免。《舊五代史.卷一一二.周書.太祖本紀三》:「掌納官吏一依省條指揮,不得別納斗餘、秤耗,舊來所進羨餘物色,今後一切停罷。」