停落

tíng luò đình lạc

Hán Việt: đình lạc · Pinyin: tíng luò

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亭落,驿亭村落。停,通"亭"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亭落,驿亭村落。停,通"亭"。