停蓄

tíng xù đình súc

Hán Việt: đình súc · Pinyin: tíng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"停滀"; 停留蓄积; 深沉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"停滀"。 2.停留蓄积。 3.深沉。