停薪
đình tân
Hán Việt: đình tân · Pinyin: tíng xīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 停发工资。
- Tân Hoa Tự Điển 1.停发工资。
Eng
- Cihui 停薪 íngxīn v.o. stop/suspend payment to an employee
Hán Việt: đình tân · Pinyin: tíng xīn