停藏 tíng cáng · đình tàng Hán Việt: đình tàng · Pinyin: tíng cáng Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 藏 (tàng)Pinyintíng cángHán Việtđình tàngCấu tạo停 + 藏 · đình + tàng nghĩa thành phần: đình + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窝藏。Tân Hoa Tự Điển 1.窝藏。