停表
đình biểu
Hán Việt: đình biểu · Pinyin: tíng biǎo
Tổng quan
đồng hồ bấm giờ | (thể thao) dừng đồng hồ đồng hồ bấm giây (dùng trong thể thao)。馬錶。
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng hồ bấm giờ | (thể thao) dừng đồng hồ đồng hồ bấm giây (dùng trong thể thao)。馬錶。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種運動或比賽時使用的計時器。參見「馬表」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即马表,又名跑表。体育运动计时器,按动转钮可以随时使它走或停。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即马表,又名跑表。体育运动计时器,按动转钮可以随时使它走或停。
Eng
- CC-CEDICT stopwatch|(sports) to stop the clock
- Cihui stopwatch; (sports) to stop the clock