停解 tíng jiě · đình giải Hán Việt: đình giải · Pinyin: tíng jiě Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 解 (giải)Pinyintíng jiěHán Việtđình giảiCấu tạo停 + 解 · đình + giải nghĩa thành phần: đình + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓担任职务。Tân Hoa Tự Điển 1.谓担任职务。