停解

tíng jiě đình giải

Hán Việt: đình giải · Pinyin: tíng jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓担任职务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓担任职务。