停診
đình chẩn
Hán Việt: đình chẩn · Pinyin: tíng zhěn
Tổng quan
nghỉ khám bệnh
停止门诊:现在多数医院节日也不~。
Nghĩa
Việt
- Cihui 節日停診,急診除外。
- Biên soạn suspend medical service (e.g., on weekends)
Eng
- Cihui 停診 íngzhěn v.o. suspend medical service (e.g., on weekends)
Hán Việt: đình chẩn · Pinyin: tíng zhěn
nghỉ khám bệnh
停止门诊:现在多数医院节日也不~。