停話 đình thoại Hán Việt: đình thoại Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 話 (thoại)Hán Việtđình thoạiCấu tạo停 + 話 · đình + thoại nghĩa thành phần: đình + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 停止通話。如:「因為颱風來襲,電話線路受損,因此這一地區已經停話了。」EngCihui 停話 ínghuà v.o. stop talking