停訂 đình đính Hán Việt: đình đính Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 訂 (đính)Hán Việtđình đínhCấu tạo停 + 訂 · đình + đính nghĩa thành phần: đình + đính Nghĩa EngCihui 停訂 íngdìng v. discontinue (a subscription)