停訓 đình huấn Hán Việt: đình huấn Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 訓 (huấn)Hán Việtđình huấnCấu tạo停 + 訓 · đình + huấn nghĩa thành phần: đình + huấn Nghĩa EngCihui 停訓 tíngxùn v. suspend training