停讀 đình độc Hán Việt: đình độc Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 讀 (độc)Hán Việtđình độcCấu tạo停 + 讀 · đình + độc nghĩa thành phần: đình + độc Nghĩa EngCihui 停讀 íngdú n. <lg.> reading pause