停蹄 đình đề Hán Việt: đình đề Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 蹄 (đề)Hán Việtđình đềCấu tạo停 + 蹄 · đình + đề nghĩa thành phần: đình + đề Nghĩa EngCihui 停蹄 íngtí* v.o. stop running (of a horse)