停車場
đình xa tràng
Hán Việt: đình xa tràng · Pinyin: tíng chē chǎng
Tổng quan
bãi đỗ xe | bãi gửi xe
Nghĩa
Việt
- Cihui bãi đỗ xe | bãi gửi xe
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專供車輛停放的場地。如:「政府撥出一大筆經費來建造停車場。」
Eng
- CC-CEDICT parking lot|car park
- Cihui parking lot; car park
ja
- JMdict stopping place (incl. stations, rail yards, junctions, etc.)|(railway) station