停車燈 tíng chē dēng · đình xa đăng Hán Việt: đình xa đăng · Pinyin: tíng chē dēng Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 車 (xa) + 燈 (đăng)Pinyintíng chē dēngHán Việtđình xa đăngCấu tạo停 + 車 + 燈 · đình + xa + đăng nghĩa thành phần: đình + xa + đăng Nghĩa EngCihui 停車燈 íngchēdēng n. red (traffic) light