停車位

tíng chē wèi đình xa vị

Hán Việt: đình xa vị · Pinyin: tíng chē wèi

Tổng quan

chỗ đỗ xe | vị trí đỗ xe

Cấu tạo: (đình) + (xa) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ đỗ xe | vị trí đỗ xe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停留車子的位置。如:「臺北市街頭擁擠不堪,停車位真是一位難求啊!」

Eng

  • CC-CEDICT parking space; parking spot
  • Cihui 停車位 íngchēwèi n. parking space/place