停車費

tíng chē fèi đình xa phí

Hán Việt: đình xa phí · Pinyin: tíng chē fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (xa) + (phí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 車輛停放在停車場所繳納的費用。如:「為了抑制小汽車的成長,政府宣布要將停車費調高。」

Eng

  • Cihui 停車費 íngchēfèi n. parking fee