停車道 đình xa đạo Hán Việt: đình xa đạo Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 車 (xa) + 道 (đạo)Hán Việtđình xa đạoCấu tạo停 + 車 + 道 · đình + xa + đạo nghĩa thành phần: đình + xa + đạo Nghĩa EngCihui stopway