停運 đình vận Hán Việt: đình vận Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 運 (vận)Hán Việtđình vậnCấu tạo停 + 運 · đình + vận nghĩa thành phần: đình + vận Nghĩa EngCihui 停運 íngyùn* v. 1. stop transit 2. stop working (of machines)