停酸

tíng suān đình toan

Hán Việt: đình toan · Pinyin: tíng suān

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (toan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"停■"; 谓受尽苦楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"停■"。 2.谓受尽苦楚。