停閒 tíng xián · đình gian Hán Việt: đình gian · Pinyin: tíng xián Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 閒 (gian)Pinyintíng xiánHán Việtđình gianCấu tạo停 + 閒 · đình + gian nghĩa thành phần: đình + gian Nghĩa EngCihui 停閑 íngxián* v. stop doing business