停閉
đình bế
Hán Việt: đình bế · Pinyin: tíng bì
Tổng quan
đóng cửa: ngừng hoạt động
Nghĩa
Việt
- Cihui đóng cửa: ngừng hoạt động
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 停办关闭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.停办关闭。
Eng
- Cihui 停閉 íngbì v. close a business; go out of business