停閒

tíng xián đình gian

Hán Việt: đình gian · Pinyin: tíng xián

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停止,歇息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停止,歇息。

Eng

  • Cihui 停閑 íngxián* v. stop doing business