停陰

tíng yīn đình âm

Hán Việt: đình âm · Pinyin: tíng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结集不散的阴云。亦指雨; 谓光阴停滞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结集不散的阴云。亦指雨。 2.谓光阴停滞。